what is more
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ): Thêm vào đó, hơn nữa, hơn thế nữa. "What is more" được dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường mang tính nhấn mạnh hoặc củng cố cho điều đã nói trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà rất đẹp. Hơn thế nữa, nó nằm ở một vị trí tuyệt vời.)
- (Cô ấy là một ca sĩ tài năng. Thêm vào đó, cô ấy tự viết nhạc cho mình.)
- (Dự án đang chậm tiến độ. Hơn nữa, chúng tôi đã hết ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề: "What is more" thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề, sau đó là dấu phẩy.
- He is kind and generous. What is more, he always helps those in need. (Anh ấy tốt bụng và hào phóng. Hơn thế nữa, anh ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Dùng trong văn viết trang trọng: Cụm từ này phổ biến trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- The data supports the theory. What is more, it provides concrete evidence. (Dữ liệu ủng hộ lý thuyết. Hơn nữa, nó cung cấp bằng chứng cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Moreover (trạng từ): hơn nữa, ngoài ra.
- Moreover, the results were consistent across all trials. (Hơn nữa, kết quả nhất quán trong tất cả các thử nghiệm.)
- Furthermore (trạng từ): hơn nữa, thêm vào đó.
- Furthermore, the study highlights several limitations. (Thêm vào đó, nghiên cứu nêu bật một số hạn chế.)
- In addition (cụm giới từ): thêm vào đó.
- In addition, the company plans to expand globally. (Thêm vào đó, công ty có kế hoạch mở rộng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Additionally: thêm vào đó.
- Besides: ngoài ra, hơn nữa.
- What's more (cách viết rút gọn, phổ biến trong văn nói): hơn nữa.
- He failed the exam. What's more, he didn't even study. (Anh ấy thi trượt. Hơn nữa, anh ấy còn chẳng học bài.)
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: thêm dầu vào lửa (dùng khi điều bổ sung khiến tình huống xấu hơn).
- He lost his job, and to add insult to injury, his car broke down. (Anh ấy mất việc, và thêm dầu vào lửa, xe anh ấy lại hỏng.)